parking zone

parking zone

A car is parked in a designated parking zone.

Định nghĩa

Danh từ: Khu vực đỗ xe (một không gian được chỉ định nơi ô tô có thể đỗ).

dụ sử dụng
  • (Đây khu vực đỗ xe dành riêng cho nhân viên.)
  • (Bạn không thể dừngđây; đây khu vực cấm đỗ xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loading zone": Khu vực bốc dỡ hàng hóa, thường biển báo riêng.

    • The truck must stop in the loading zone, not the parking zone. (Xe tải phải dừngkhu vực bốc dỡ hàng, không phải khu vực đỗ xe.)
  • "disabled parking zone": Khu vực đỗ xe dành cho người khuyết tật.

    • Only vehicles with a disabled permit can use the disabled parking zone. (Chỉ xe giấy phép dành cho người khuyết tật mới được sử dụng khu vực đỗ xe dành cho người khuyết tật.)
Biến thể từ gần giống
  • Parking lot (danh từ): Bãi đỗ xe, thường một khu vực rộng lớn nhiều chỗ đỗ.

    • The parking lot was full, so I had to find a spot in the parking zone on the street. (Bãi đỗ xe đã đầy, vậy tôi phải tìm một chỗ trong khu vực đỗ xe trên phố.)
  • Parking space (danh từ): Một chỗ đỗ xe cụ thể trong khu vực đỗ xe.

    • There is an empty parking space in the parking zone near the entrance. ( một chỗ đỗ xe trống trong khu vực đỗ xe gần lối vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Designated parking area: Khu vực đỗ xe được chỉ định.
  • Car park (Anh-Anh): Bãi đỗ xe, tương tự như parking lot.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Park up: Đỗ xe (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • We parked up in the parking zone and went for a walk. (Chúng tôi đỗ xe trong khu vực đỗ xe đi dạo.)
Thành ngữ liên quan
  • In the zone: Ở trong trạng thái tập trung cao độ (không liên quan trực tiếp đến đỗ xe, nhưng từ "zone").
    • The athlete was in the zone during the race. (Vận động viên đó đãtrong trạng thái tập trung cao độ trong suốt cuộc đua.)

Từ chứa "parking zone"